Các thuật ngữ về nông dân, phục vụ công tác đào tạo, hoạch định chính sách và xây dựng Đề án phát triển nông dân chuyên nghiệp tại các địa phương
📈Muốn xây dựng các chính sách phát triển nông thôn đúng, trúng và hiệu quả, trước hết phải xác định chính xác về “nông dân”.
🥰Hiểu rõ xu thế phát triển “nông dân”, “nông dân chuyên nghiệp”, “nông dân văn minh/ thông minh” là con đường tất yếu!
👉Trường Chính sách công và Phát triển nông thôn là đơn vị tiên phong trong xây dựng hệ thống các thuật ngữ về nông dân, phục vụ công tác đào tạo, hoạch định chính sách và xây dựng Đề án phát triển nông dân chuyên nghiệp tại các địa phương:
1. Định nghĩa cốt lõi về “Nông dân” trong thời đại mới
Để khắc phục tình trạng hiểu sai lệch, tài liệu thống nhất định nghĩa dựa trên 4 trụ cột nội hàm:
– Định nghĩa tổng quát: Nông dân là những người trực tiếp tham gia vào hoạt động sản xuất nông nghiệp; lấy hoạt động này làm nguồn sinh kế chính; chủ yếu sử dụng lao động của hộ gia đình; và làm chủ quá trình sản xuất nông nghiệp.
– Các tiêu chí nhận diện cụ thể:
+ Trực tiếp tham gia: Bao gồm cả lao động chân tay và vai trò quản lý trực tiếp, điều phối, ra quyết định trong chuỗi sản xuất.
+ Sinh kế chính: Là nghề nghiệp tạo ra thu nhập chủ yếu, đảm bảo đời sống, không phải nghề phụ hay đầu tư tài chính đơn thuần.
+ Lao động hộ gia đình: Dựa trên đơn vị kinh tế nông hộ (bao gồm cả việc thuê thêm nhân công nhưng gia đình vẫn nắm quyền quản lý).
+ Làm chủ quy trình: Có quyền quyết định và kiểm soát tư liệu sản xuất (đất đai, vốn – dù là sở hữu hay đi thuê) và chiến lược sản xuất.
2. Định nghĩa “Nông dân chuyên nghiệp” (Mục tiêu phát triển)
Đây là khái niệm trung tâm của chiến lược phát triển, được xác định qua 3 trụ cột năng lực không thể tách rời:
– Khái niệm: Là những người có nghề sản xuất nông nghiệp, hành nghề với tư cách sinh kế chính và có đạo đức nghề.
– Ba trụ cột nội hàm:
+ Có nghề (Năng lực): Có kiến thức khoa học hệ thống (từ giống, canh tác đến thu hoạch) thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm; Có tư duy thị trường và quản trị kinh doanh (hiểu cung cầu, tính toán chi phí – lợi nhuận, quản trị rủi ro).
+ Hành nghề như sinh kế chính (Cam kết): Coi nông nghiệp là sự nghiệp lâu dài, đầu tư nghiêm túc; Tổ chức sản xuất hàng hóa quy mô lớn, liên kết chuỗi giá trị, ứng dụng công nghệ hiệu quả.
+ Có đạo đức nghề (Trách nhiệm): Tuân thủ pháp luật (đất đai, môi trường, an toàn thực phẩm); Trách nhiệm xã hội (bảo vệ môi trường, chia sẻ lợi ích cộng đồng, giữ chữ tín trong hợp đồng).
3. Phân loại theo lộ trình phát triển (Các hình mẫu)
Hệ thống phân loại này giúp địa phương xác định đối tượng để có chính sách hỗ trợ phù hợp:
– Nông dân truyền thống: Sản xuất nhỏ lẻ, dựa vào kinh nghiệm, bị động trước thiên nhiên và thị trường, dễ tổn thương.
– Nông dân chuyên nghiệp: Chủ thể kinh tế thực thụ, sản xuất hàng hóa, có liên kết, tuân thủ chuẩn mực (VietGAP, GlobalGAP).
– Nông dân văn minh/thông minh: Mức độ phát triển cao hơn, ứng dụng chuyển đổi số, công nghệ cao, có ý chí và khát vọng xây dựng quê hương phồn vinh.
4. Các đối tượng bị loại trừ (Phân biệt pháp lý)
Theo Nghị định 102/2024/NĐ-CP được dẫn chiếu trong tài liệu mới, có 4 nhóm đối tượng không được xem là nông dân (dù có thể có đất hoặc tham gia nông nghiệp), giúp việc lọc đối tượng chính sách chính xác hơn:
– Cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang hưởng lương.
– Người hưởng lương hưu.
– Người hưởng trợ cấp xã hội hằng tháng.
– Người lao động có hợp đồng không xác định thời hạn (làm việc ở lĩnh vực khác).
5. Các khái niệm cần tránh nhầm lẫn (Cảnh báo chính sách)
– Không đồng nhất với “Cư dân nông thôn”: Tránh biến chính sách phát triển kinh tế thành chính sách an sinh xã hội.
– Không đồng nhất với “Lao động nông nghiệp”: Nông dân phải là chủ thể ra quyết định, không chỉ là người làm thuê.
– Không đồng nhất với “Nhóm yếu thế”: Cần nhìn nhận nông dân là đối tượng có năng lực đổi mới và khát vọng làm giàu, không chỉ là đối tượng cần cứu trợ.
ℹ️ Bản quyền thuộc về Trường Chính sách công và Phát triển nông thôn.
Link Facebook tại đây
Tìm hiểu thêm thông tin tại đây


